thanh danh

  1. réputation ; renommée ; bon renom.
    • Giữ thanh danh cho gia đình
      garder le bon renom de la famille.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thanh danh"

thanh danh
Một vận động viên giữ gìn thanh danh của mình bằng cách thi đấu công bằng.